Ngữ pháp tiếng Pháp

    Hướng dẫn Ngữ pháp tiếng Pháp: Những quy tắc khiến người học vấp ngã

    Phần ngữ pháp tiếng Pháp ảnh hưởng nhiều nhất đến độ chính xác của bạn — trong hội thoại và trong các kỳ thi như TEF, TCF, DELF và DALF — gói gọn trong vài lĩnh vực có tác động lớn: chọn giữa passé composé và imparfait, hợp giống-số cho participe passé (accord), và dùng đúng đại từ tân ngữ (COD vs COI). Làm đúng những điều này và bạn sẽ nghe có vẻ kiểm soát ngôn ngữ tốt hơn hẳn.

    Passé composé vs imparfait

    Dùng passé composé cho hành động quá khứ đã hoàn tất, xảy ra một lần ("j'ai mangé" — tôi đã ăn) và imparfait cho trạng thái quá khứ đang diễn ra, thói quen hoặc mang tính miêu tả ("je mangeais" — tôi đang ăn / tôi thường ăn). Trong một câu chuyện, imparfait dựng nên bối cảnh ("il faisait beau") còn passé composé mang theo các sự kiện đẩy câu chuyện tiến lên ("soudain, il a commencé à pleuvoir").

    Lỗi phổ biến nhất là dùng passé composé cho một sự miêu tả hoặc một thói quen. "Quand j'étais enfant, je jouais au foot" (thói quen → imparfait), không phải "j'ai joué" trừ khi bạn muốn nói đến một dịp cụ thể.

    Accord du participe passé (hợp của participe passé)

    Với être, participe passé hợp với chủ ngữ về giống và số: "elle est allée", "ils sont partis". Với avoir, nó không hợp với chủ ngữ — nhưng hợp với tân ngữ trực tiếp đứng trước động từ: "les pommes que j'ai mangées". Khi không có tân ngữ trực tiếp đứng trước, không có sự hợp: "j'ai mangé des pommes".

    Đây là một trong những quy tắc giá trị nhất đối với tiếng Pháp viết — người đọc hoặc giám khảo nhận ra ngay một sự hợp bị thiếu.

    Đại từ tân ngữ trực tiếp vs gián tiếp (COD vs COI)

    Tân ngữ trực tiếp (COD) trả lời "qui ? / quoi ?" và được thay bằng le, la, les: "Je vois Marie → je la vois". Tân ngữ gián tiếp (COI), thường được giới thiệu bằng "à", trả lời "à qui ?" và được thay bằng lui, leur: "Je parle à Marie → je lui parle". Đại từ đứng trước động từ: "je lui parle", "je ne la vois pas".

    Lẫn lộn hai loại này ("je le parle" thay vì "je lui parle") là lỗi thường gặp mà người nghe hoặc người đọc bắt được ngay lập tức.

    Sự hợp giữa chủ ngữ và động từ (le sujet)

    Đại từ chủ ngữ trong tiếng Pháp là je, tu, il/elle/on, nous, vous, ils/elles, và động từ hợp với chủ ngữ. "On" ("chúng tôi" thân mật hoặc "người ta") chia theo dạng il/elle: "on mange". "Vous" vừa là số nhiều vừa là số ít trang trọng, và luôn chia ở dạng số nhiều: "vous avez".

    Các từ nối thông dụng, gồm cả « et »

    Các từ nối tổ chức ý tưởng của bạn: "et" (và), "mais" (nhưng), "donc" (vậy nên), "car" / "parce que" (bởi vì), "cependant" (tuy nhiên). Trong một danh sách đơn giản, "et" không có dấu phẩy đứng trước ("A, B et C"), và không có liaison sau "et" — chữ "t" cuối không được phát âm. Đa dạng hóa từ nối ngoài "et" và "mais" làm tăng độ phong phú cảm nhận của tiếng Pháp của bạn.

    Cách sửa ngữ pháp tiếng Pháp cho kỳ thi

    Hãy viết và nói trong điều kiện giống kỳ thi, rồi nhận phản hồi chỉ ra chính xác lỗi và giải thích quy tắc. Phản hồi của Langujet cho các bài thi tiếng Pháp (TEF, TCF, DELF, DALF) làm nổi bật các lỗi ngữ pháp — thì, sự hợp, đại từ — theo từng câu, để bạn tự sửa các kiểu lỗi lặp lại của mình thay vì đọc lại sách ngữ pháp.

    FAQ

    Common questions

    Nhận phản hồi cho tiếng Pháp của bạn — gồm cả ngữ pháp

    Luyện viết và nói TEF, TCF, DELF hoặc DALF và nhận phản hồi theo từng câu — miễn phí để bắt đầu.

    Langujet is an independent preparation platform and is not affiliated with IELTS, the British Council, IDP, Cambridge Assessment English, ETS, TOEFL, or any other test provider. Exam formats and requirements can change — always confirm current details on the official test website.