Công cụ tính điểm IELTS
Nhập điểm bốn kỹ năng của bạn để biết điểm IELTS tổng quát, trình độ CEFR và điểm số đó thường phù hợp với mục đích gì. Điểm tổng quát là trung bình của bốn kỹ năng, được làm tròn đến nửa band gần nhất.
Điểm tổng quát
6.5
Trình độ CEFR: B2
Mức tối thiểu phổ biến để xét tuyển bậc đại học.
Điểm IELTS quy đổi sang trình độ CEFR
| Điểm IELTS | CEFR | Trình độ |
|---|---|---|
| 8.5 – 9.0 | C2 | Thành thạo |
| 7.0 – 8.0 | C1 | Nâng cao |
| 5.5 – 6.5 | B2 | Trung cấp trên |
| 4.0 – 5.0 | B1 | Trung cấp |
| 3.0 – 3.5 | A2 | Sơ cấp |
IELTS sang CLB (nhập cư Canada)
Để nhập cư Canada (Express Entry và nhiều chương trình thường trú nhân), mỗi kỹ năng IELTS được quy đổi sang một cấp độ CLB theo bảng chính thức của IRCC cho IELTS General Training. Hầu hết các chương trình đặt mức CLB tối thiểu cho từng kỹ năng, nên kỹ năng yếu nhất của bạn thường mang tính quyết định.
| Kỹ năng | Cấp độ CLB |
|---|---|
| Nghe | CLB 7 |
| Đọc | CLB 8 |
| Viết | CLB 7 |
| Nói | CLB 8 |
Kỹ năng yếu nhất của bạn: CLB 7
Cách chấm điểm IELTS
Mỗi kỹ năng trong bốn kỹ năng được chấm từ 0 đến 9 theo bước nửa band. Điểm tổng quát của bạn là trung bình của bốn kỹ năng, làm tròn đến nửa band gần nhất — vì vậy điểm cân đối quan trọng hơn một kỹ năng rất mạnh.
Do làm tròn, một phần thi yếu có thể kéo điểm tổng quát của bạn xuống: ví dụ, 7, 7, 6, 7 có trung bình 6.75, được làm tròn lên 7.0, nhưng 7, 6.5, 6, 6.5 có trung bình 6.5. Nếu một chương trình cần một điểm tổng quát cụ thể và điểm tối thiểu cho từng kỹ năng, hãy ưu tiên cải thiện kỹ năng yếu nhất trước.
Muốn nâng điểm band của bạn?
Luyện kỹ năng Viết và Nói IELTS với phản hồi từ AI và điểm band ước tính cho từng tiêu chí — miễn phí để bắt đầu.
Câu hỏi thường gặp
Tiếp tục ôn luyện
Các ước tính sử dụng quy tắc làm tròn tiêu chuẩn của IELTS và bảng quy đổi IELTS–CEFR đã công bố. Chúng mang tính hướng dẫn, không phải kết quả chính thức. Langujet hoạt động độc lập và không liên kết với IELTS, British Council hay IDP.